coma berenices
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Chòm sao Hậu Phát: Một chòm sao nhỏ nằm ở bầu trời phía Bắc, giữa các chòm sao Đại Hùng (Ursa Major) và Mục Phu (Bootes). Đây là một trong số ít các chòm sao được đặt tên theo một nhân vật lịch sử, nữ hoàng Berenice II của Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coma Berenices is best viewed in the spring. (Chòm sao Hậu Phát được quan sát rõ nhất vào mùa xuân.)
- The constellation Coma Berenices contains the Coma Cluster of galaxies. (Chòm sao Hậu Phát chứa Cụm Thiên hà Coma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học: "Coma Berenices" thường được nhắc đến như một ví dụ về một chòm sao mờ nhưng có tầm quan trọng khoa học lớn do chứa một cụm thiên hà phong phú.
- The study focused on galaxy evolution within Coma Berenices. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của thiên hà bên trong chòm Hậu Phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Coma Cluster (Danh từ riêng): Cụm Thiên hà Coma, một cụm thiên hà lớn nằm trong chòm sao Hậu Phát.
- Berenice's Hair: Tên gọi khác trong tiếng Anh, dịch nghĩa từ tiếng Latinh, ám chỉ câu chuyện thần thoại về mái tóc của nữ hoàng Berenice.
Từ đồng nghĩa
- Berenice's Hair: Mái tóc của Berenice (tên gọi khác bằng tiếng Anh).
- Chòm sao Tóc của Berenice: Cách dịch nghĩa trực tiếp khác sang tiếng Việt.
Thông tin thêm
- Nguồn gốc tên gọi: Tên chòm sao bắt nguồn từ truyền thuyết về Nữ hoàng Berenice II của Ai Cập (thế kỷ 3 TCN), người đã cắt tóc dâng lên các vị thần để cầu mong chồng bà trở về an toàn từ chiến tranh. Mái tóc sau đó biến mất khỏi đền thờ và được cho là đã được đưa lên trời thành chòm sao này.
Noun
- Chòm sao Hậu Phát,nằm phía bắc bán cầu, là 1 cụm có 10000 ngân hà.